Container Là Gì? Các Loại Container Trong Logistics Phổ Biến Hiện Nay
Contents
- 1 Container là gì?
- 2 Lịch sử ra đời của container
- 3 Lợi ích của vận tải container
- 4 Cấu tạo của container
- 5 Kích thước container
- 6 Phân loại container
- 7 Các loại container trong Logistics hiện nay
- 8 Các loại container đường biển thông dụng
- 9 Một số thuật ngữ dùng cho container bạn nên biết
- 10 Hướng dẫn công thức tính thể tích đóng hàng vào container theo tiêu chuẩn
Trong lĩnh vực logistics, việc hiểu rõ các loại container là rất quan trọng để tối ưu hoá quy trình vận chuyển hàng hóa. Các loại container trong logistics không chỉ đa dạng về kích thước và chức năng mà còn mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho ngành vận tải. Bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững kiến thức về các loại container phổ biến hiện nay. Hãy cùng theo dõi nhé!
Container là gì?
Container, thường được gọi tắt là “công” hoặc “cont,” là những chiếc thùng hình hộp chữ nhật có kích thước lớn, được chế tạo từ thép chắc chắn, bên trong rỗng và có hai cửa đóng/mở để bảo vệ hàng hóa. Với khả năng chịu lực cao và độ bền vượt trội, container là giải pháp tối ưu cho việc vận chuyển hàng hóa. Được biết đến với nhiều tên gọi như Container chở hàng, Container ISO, Container đường biển, hay Hộp Conex, chúng đã trở thành một phần không thể thiếu trong ngành logistics.
Container có nhiều kích thước khác nhau, đáp ứng đa dạng nhu cầu vận chuyển hàng hóa. Container đa phương thức được thiết kế theo tiêu chuẩn quốc tế, cho phép vận chuyển hàng hóa qua nhiều phương tiện khác nhau mà không cần sắp xếp lại hàng hóa bên trong. Chúng có thể được sử dụng trên tàu biển, xe lửa, xe tải và nhiều phương tiện khác, tạo nên một hệ thống vận tải linh hoạt và hiệu quả.
Việc sử dụng container giúp bảo quản hàng hóa an toàn và tiện lợi, đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển ngành vận tải và thương mại toàn cầu. Container không chỉ bảo vệ hàng hóa khỏi tác động của môi trường mà còn tối ưu hóa không gian chứa hàng, giảm thiểu thời gian và chi phí vận chuyển. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, container đã trở thành yếu tố then chốt, thúc đẩy sự phát triển của thương mại quốc tế và nền kinh tế toàn cầu.
Xem thêm: Các Cách Gửi Hàng Ra Côn Đảo Kèm Bảng Giá Chi Tiết Cho Từng Phương Thức
Lịch sử ra đời của container
Vào những năm 1830, ngành vận tải bắt đầu sử dụng container trên các tuyến đường sắt xuyên lục địa. Những chiếc hộp gỗ hình chữ nhật được thiết kế để chứa hàng hóa, điển hình là than từ xưởng Lancashire đến Liverpool, sau đó chuyển sang xe ngựa bằng cần cẩu. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc kết hợp nhiều phương thức vận tải, giúp đơn giản hóa quy trình và tăng hiệu quả vận chuyển.
Trước Thế chiến thứ hai, phiên bản đầu tiên của container tiêu chuẩn đã xuất hiện ở châu Âu. Container này được lắp ráp từ khung thép với tường, sàn, mái và cửa hoàn toàn bằng gỗ, tạo ra một hệ thống vận tải tiện lợi và hiệu quả.
Năm 1933, Văn phòng International des Containers et du Transport Intermodal (B.I.C.) đã thiết lập tiêu chuẩn quốc tế đầu tiên về container, và đến năm 1935, tiêu chuẩn thứ hai được áp dụng cho vận tải giữa các nước châu Âu.
Tháng 11 năm 1932, nhà ga container đầu tiên trên thế giới được khai trương bởi Công ty Đường sắt Pennsylvania, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong ngành vận tải. Đầu những năm 1950, quân đội Hoa Kỳ đã phát triển container thép đầu tiên, gọi là Conex, nhằm phục vụ nhu cầu vận chuyển quân sự.
Năm 1955, Malcom McLean, một ông trùm vận tải đường bộ, mua lại Công ty Tàu hơi nước Pan-Atlantic để chuyển hướng sang lĩnh vực vận tải container, tạo nên hãng tàu Sea-Land nổi tiếng sau này.
Keith Tantlinger, phó chủ tịch kỹ thuật và nghiên cứu của Sea-Land, đã thiết kế những container hiện đại đầu tiên với độ dài 35 feet (10,67 mét), rộng 8 feet (2,44 mét), và cao 8 feet 6 inch (2,59 mét). Những container này có khung kim loại với tám góc đúc chịu được tải trọng khi xếp chồng và kết nối với nhau qua cơ chế khóa xoắn.
Hai năm sau khi tàu container đầu tiên trên thế giới, Ideal X, bắt đầu vận chuyển container dọc Bờ Đông Hoa Kỳ, tập đoàn Matson Navigation cũng khởi động dịch vụ vận chuyển container giữa California và Hawaii với kích thước tiêu chuẩn là rộng 8 feet (2,44 mét), cao 8 feet 6 inch (2,59 mét), và dài 24 feet (7,32 mét) do giới hạn của bang California.
Từ năm 1968 đến 1970, Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) đã công bố các tiêu chuẩn ISO cho container, tạo điều kiện cho việc xếp dỡ và vận chuyển nhất quán tại các cảng trên toàn thế giới. Điều này không chỉ tiết kiệm thời gian và nguồn lực mà còn thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng của thương mại toàn cầu, đánh dấu một kỷ nguyên mới trong ngành logistics.
Xem thêm: Báo Giá Cước Vận Chuyển Hàng Siêu Trường Siêu Trọng Vận Chuyển Toàn Quốc
Lợi ích của vận tải container
Ngày nay, container đã trở thành một phần không thể thiếu trong ngành vận tải hàng hóa. Sự phổ biến của container hóa mang lại nhiều lợi ích vượt trội, biến nó thành xu thế tất yếu trên toàn cầu. Những lợi ích vượt trội mà container đem lại cho ngành vận tải có thể kể đến như:
- Tăng hiệu suất xếp dỡ: Sử dụng container giúp tối ưu hóa quy trình xếp dỡ hàng hóa. Nhờ thiết kế tiêu chuẩn và khả năng chịu lực cao, container có thể dễ dàng xếp chồng và di chuyển bằng các thiết bị cơ giới như cần cẩu và xe nâng.
- Giảm chi phí logistics: Container giúp giảm đáng kể chi phí xếp dỡ và logistics. Nhờ quy trình xếp dỡ tự động và hiệu quả, chi phí lao động và thời gian xử lý được giảm thiểu. Ngoài ra, việc sử dụng container cũng giúp tối ưu hóa không gian vận chuyển, giảm chi phí vận hành và lưu trữ hàng hóa.
- Bảo vệ hàng hóa: Container cung cấp một lớp bảo vệ chắc chắn, giảm thiểu rủi ro trộm cắp, thất thoát và hư hỏng hàng hóa. Với khả năng chịu lực và chống chịu thời tiết tốt, container đảm bảo hàng hóa được an toàn trong suốt quá trình vận chuyển.
- Giảm chi phí bảo hiểm: Nhờ khả năng bảo vệ hàng hóa tốt, sử dụng container giúp giảm chi phí bảo hiểm trong quá trình lưu thông. Các công ty bảo hiểm thường đánh giá rủi ro thấp hơn đối với hàng hóa được vận chuyển bằng container, dẫn đến mức phí bảo hiểm thấp hơn.
- Tăng khả năng chuyên chở: Container giúp tàu chở được nhiều hàng hóa hơn mà không tốn quá nhiều thời gian neo ở cảng. Với khả năng xếp chồng và quản lý hàng hóa hiệu quả, các tàu container có thể tối ưu hóa dung tích chứa, nâng cao hiệu quả vận chuyển.
- Dễ dàng phân phối nội địa: Container hóa giúp việc phân phối hàng hóa nội địa bằng tàu hỏa và xe tải trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn. Các container có thể dễ dàng chuyển đổi giữa các phương tiện vận tải khác nhau mà không cần dỡ hàng, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí vận chuyển.
- Thúc đẩy nền kinh tế toàn cầu: Container đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy nền kinh tế thương mại toàn cầu hóa. Bằng cách tạo ra một hệ thống vận tải hiệu quả, container hóa giúp tăng cường luồng thương mại quốc tế, giảm chi phí vận chuyển và thời gian giao hàng, từ đó hỗ trợ sự phát triển của các nền kinh tế trên toàn thế giới.
Cấu tạo của container
Hiện nay, trên thị trường có nhiều loại container khác nhau, mỗi loại đều có cấu trúc đặc thù nhưng vẫn tuân theo các tiêu chuẩn quốc tế để đảm bảo tính thống nhất và thuận lợi trong vận tải đa phương thức.
Cấu trúc cơ bản của container bách hóa (General Purpose Container) là khối hộp chữ nhật gồm 6 mặt gắn trên khung thép (steel frame) và được chia thành các bộ phận chính như sau: Khung (frame); Đáy và mặt sàn (bottom and floor); Tấm mái (roof panel); Vách dọc (side wall); Mặt trước (front end wall); Mặt sau và cửa (rear end wall and door); và Góc lắp ghép (Corner Fittings).
- Phần khung của container:
Phần khung container là bộ phận quan trọng nhất, quyết định khả năng chịu lực của container. Khung này được làm từ chất liệu thép, có hình hộp chữ nhật, và bao gồm 4 trụ góc, 2 xà dọc nóc, 2 xà dọc đáy, 2 dầm đáy, 1 xà ngang trên trước và 1 xà ngang trên sau. Thiết kế này giúp container chịu được lực tác động lớn và đảm bảo tính bền vững trong quá trình vận chuyển.
- Đáy và mặt sàn của container:
Đáy và mặt sàn của container được cấu thành từ các thanh dầm ngang, nối với 2 thanh xà dọc đáy, tạo thành một khối chắc chắn kết nối với phần khung.
Sàn của container thường được làm từ gỗ nguyên bản, có độ chịu lực tốt và chắc chắn. Để tăng cường độ bền, loại gỗ này đã được ngâm ủ hóa chất để chống mối mọt và mục nát.
- Tấm mái của container:
Mái của container là một tấm kim loại làm từ thép hoặc nhôm, với các sóng uốn lượn chắc chắn và chống han gỉ. Thiết kế này không chỉ bảo vệ hàng hóa khỏi tác động của môi trường mà còn đảm bảo an toàn cho hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển.
- Vách dọc của container:
Vách dọc là những tấm kim loại được gắn kết với nhau, có bề mặt lượn sóng nhằm ngăn nước mưa đọng lại, đồng thời tăng khả năng chịu lực cho container. Vách dọc này che chắn hai bên hông container, bảo vệ hàng hóa bên trong.
- Mặt trước của container:
Mặt trước của container là những tấm thép kim loại không có cửa, được dập sóng theo khối vuông để tăng độ bền và khả năng chịu lực.
- Mặt sau và cửa container:
Phần mặt sau của container được thiết kế với 2 tấm kim loại phẳng làm cánh cửa, các cánh cửa gắn với khung container bằng các bản lề chắc chắn.
- Góc lắp ghép của container:
Góc lắp ghép được chế tạo từ thép và hàn khớp với các góc trên, dưới của container. Chúng được sử dụng để buộc dây chằng trong quá trình nâng hạ, xếp chồng hàng hóa, đảm bảo an toàn và ổn định cho container trong suốt hành trình.
Nhờ cấu trúc vững chắc và thiết kế thông minh, container không chỉ bảo vệ hàng hóa một cách hiệu quả mà còn tối ưu hóa quy trình vận tải, góp phần quan trọng vào sự phát triển của ngành logistics toàn cầu.
Kích thước container
Kích thước và tải trọng của container hiện nay chủ yếu được xác định dựa trên hai hệ quy chuẩn quan trọng:
ISO 668:2013 Series 1 freight containers – Phân loại, kích thước và xếp hạng:
Tiêu chuẩn này quy định các loại container, kích thước tiêu chuẩn, và cách xếp hạng chúng để đảm bảo tính nhất quán và an toàn trong vận chuyển.
ISO 1496-1:2013 Series 1 freight containers – Thông số kỹ thuật và thử nghiệm – Part 1: General cargo containers for general purposes:
Tiêu chuẩn này xác định các thông số kỹ thuật và phương pháp thử nghiệm cho container chở hàng thông dụng, nhằm đảm bảo chúng đáp ứng yêu cầu về độ bền và hiệu suất trong vận tải.
Dưới đây là bảng các thông số kích thước và trọng lượng tiêu chuẩn của một số loại container phổ biến:
Phân loại container
Container bao gồm nhiều loại khác nhau, mỗi loại được thiết kế với cấu trúc và chức năng riêng biệt, phù hợp với các yêu cầu của vận chuyển. Dưới đây là 3 tiêu chuẩn chính để phân loại container:
Phân loại theo tải trọng và kích thước
Container được phân loại theo tải trọng và kích thước, giúp đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa khác nhau của doanh nghiệp. Dưới đây là các loại container dựa trên các tiêu chí này:
Loại | Mô tả |
Container nhỏ | Tải trọng: 5 tấn - Dung tích: Dưới 3 m³ |
Container trung bình | Tải trọng: Dưới 8 tấn - Dung tích: Dưới 10 m³ |
Container lớn | Tải trọng: Trên 10 tấn - Dung tích: Hơn 10 m³ |
Phân loại theo kết cấu
Các loại container được phân loại dựa trên kết cấu bao gồm các loại phổ biến sau:
- Container kín (Closed Container):
Loại container này có cấu trúc hoàn toàn kín, đảm bảo hàng hóa bên trong được bảo vệ khỏi các yếu tố thời tiết và môi trường bên ngoài. Đây là lựa chọn lý tưởng cho việc vận chuyển hàng hóa dễ hư hỏng hoặc cần bảo vệ cẩn thận.
- Container mở (Open Container):
Khác với container kín, container mở có thiết kế không có mái, cho phép vận chuyển các mặt hàng cồng kềnh hoặc quá khổ mà không thể xếp vào qua cửa container thông thường.
- Container khung (Frame Container):
Được thiết kế với khung thép chắc chắn, loại container này phù hợp cho việc vận chuyển các loại máy móc hoặc thiết bị công nghiệp nặng, giúp dễ dàng xếp dỡ và cố định hàng hóa.
- Container gấp (Tilt Container):
Loại container này có thể gập lại để tiết kiệm không gian khi không sử dụng. Nó rất hữu ích trong việc vận chuyển hàng hóa dạng rời hoặc các mặt hàng cần tải và dỡ dễ dàng.
- Container phẳng (Flat Container):
Với cấu trúc phẳng, không có thành hoặc mái, loại container này thích hợp cho việc vận chuyển các mặt hàng quá khổ, máy móc lớn hoặc thiết bị công nghiệp mà không thể chứa trong các loại container khác.
- Container có bánh (Rolling Container):
Được trang bị bánh xe, loại container này dễ dàng di chuyển, thích hợp cho việc vận chuyển các mặt hàng cần sự linh hoạt trong xếp dỡ hoặc vận chuyển ngắn hạn trong khu vực bến cảng, nhà kho.
Phân loại theo chức năng
Theo tiêu chuẩn quốc tế ISO, container phân loại theo mục đích sử dụng được chia thành 5 nhóm chính sau đây:
Loại | Mô tả |
Container chở hàng bách hóa | Container kín 1 cửa mở Container kín có cửa ở một đầu và các bên Container có cửa ở trên nóc, mở cạnh. Container mở trên nóc – mở bên cạnh. Container mở trên nóc – mở bên cạnh – mở ở đầu. Container có hai nửa ( half-height container). Container có lỗ thông hơi |
Container chở hàng rời (Dry Bulk/Bulker freight container) | Container này được sử dụng để vận chuyển hàng hóa không có hình dạng đóng gói cố định như cát, gạo, hạt nhựa. Chúng thường được thiết kế có miệng trên nóc để đóng xếp hàng và một cửa bên để dỡ hàng, giúp việc vận chuyển trở nên dễ dàng và tiện lợi. |
Container bảo ôn/nóng/lạnh (Thermal insulated/Heated/Refrigerated/Reefer container) | Loại container này được thiết kế để duy trì nhiệt độ ổn định, phù hợp cho việc vận chuyển hàng hóa cần bảo quản nhiệt độ thấp như nông sản, thực phẩm đông lạnh. Container này có hệ thống cách nhiệt và làm lạnh mạnh mẽ, đảm bảo hàng hóa luôn ở nhiệt độ yêu cầu. Tuy nhiên, chúng có không gian chứa hàng ít hơn do phải lắp thêm hệ thống làm lạnh. Bên cạnh đó, khi vận chuyển bằng cont này sẽ có yêu cầu khắt khe hơn các loại khác. |
Container thùng chứa (Tank container) | Dùng để vận chuyển các loại hàng nguy hiểm, hàng lỏng như dầu ăn, hóa chất. Được thiết kế dựa trên chuẩn khung container 20ft, 40ft và 45ft với dung tích cố định, một số loại có thêm hệ thống giữ nhiệt để bảo quản hàng hóa tốt hơn. |
Container đặc biệt (Special container), container chở súc vật sống (Cattle Container) | Loại cont này được thiết kế phân cách ngăn chuồng để vận chuyển gia súc. Với loại cont đặc biệt, vấn đề vệ sinh là rất quan trọng, và phải tuân thủ nhiều quy định nghiêm ngặt để ngăn ngừa nhiễm dịch. Việc tái sử dụng container chở gia súc cho các mục đích khác phải được thực hiện cẩn thận để tránh ô nhiễm và lây lan dịch bệnh. |
Các loại container trong Logistics hiện nay
Tùy thuộc vào mục đích sử dụng và yêu cầu đặc thù của từng loại hàng hóa, có rất nhiều loại container khác nhau được thiết kế để đáp ứng nhu cầu đa dạng. Dưới đây là tổng hợp các loại container phổ biến và ứng dụng của chúng trong logistics hiện nay.
Cont 20 Thường – Dry Container
Container 20 thường, hay còn gọi là dry container, là một trong những loại container phổ biến nhất trong ngành logistics. Được sử dụng rộng rãi để vận chuyển các loại hàng hóa không yêu cầu bảo quản đặc biệt, loại container này rất thích hợp cho các mặt hàng khô, nặng, và có kích thước nhỏ gọn như gạo, bột, thép, và xi măng.
Container 20 thường có kích thước tiêu chuẩn và khả năng lưu trữ hiệu quả, giúp tối ưu hóa không gian và giảm chi phí vận chuyển. Với thiết kế chắc chắn và bền bỉ, nó có thể chịu được khối lượng hàng hóa lớn mà vẫn đảm bảo an toàn trong quá trình vận chuyển.
Xem thêm: Báo Giá Vận Chuyển Xe Máy Đi Côn Đảo
Cont 20 Cao – High container
So với cont 20 thường, high container có ưu thế hơn về chiều cao khi nhỉnh hơn 0,3 mét. Về chức năng và công dụng, loại này tương tự như container 20 thường, sự khác biệt chính nằm ở khả năng chứa thêm hàng hóa nhờ vào chiều cao gia tăng này.
Tuy nhiên, container 20 cao không phải là sự lựa chọn phổ biến, chủ yếu vì có những loại container khác có hiệu quả hơn trong việc tối ưu hóa không gian và chi phí vận chuyển.
Cont 20 Open Top và Cont 40 Open Top
Container Open Top, với thiết kế đặc biệt không có mái, là một giải pháp linh hoạt cho việc vận chuyển hàng hóa có kích thước lớn hoặc yêu cầu đóng dỡ từ trên xuống. Sự khác biệt chính giữa container Open Top và các loại container thông thường nằm ở khả năng tiếp cận hàng hóa từ phía trên, điều này rất hữu ích khi vận chuyển máy móc cồng kềnh hoặc các thiết bị lớn mà không thể đi qua cửa.
Với chiều dài và kích thước tương đương như container tiêu chuẩn, Open Top container được trang bị mái bạt có thể kéo lên để bảo vệ hàng hóa khỏi thời tiết xấu như mưa, nắng, và gió. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những lô hàng đặc biệt, yêu cầu phải sử dụng cần cẩu hoặc các thiết bị nâng hạ để đóng gói và dỡ hàng.
Container lạnh – Reefer Container
Container lạnh, hay còn gọi là reefer container, là lựa chọn lý tưởng cho việc vận chuyển các mặt hàng cần duy trì ở nhiệt độ thấp. Với khả năng bảo quản hàng hóa như thực phẩm tươi sống, dược phẩm, và các sản phẩm cần kiểm soát nhiệt độ, loại container này giữ cho hàng hóa luôn ở điều kiện lý tưởng.
Container lạnh có kích thước tương đương với container 40 thường, nhưng được trang bị hệ thống làm lạnh chuyên dụng. Bên cạnh đó, các thành vách của container được gia cố với lớp cách nhiệt dày dạn, giúp duy trì nhiệt độ ổn định và bảo vệ hàng hóa khỏi các yếu tố bên ngoài. Trọng lượng của container lạnh cũng nặng hơn do cấu tạo đặc biệt, và yêu cầu bảo trì kỹ lưỡng để đảm bảo hoạt động hiệu quả.
Lưu ý rằng chi phí lưu giữ container lạnh có thể cao hơn đáng kể so với các loại container khác, vì vậy việc quản lý phí DEM/DET là rất quan trọng.
Reefer container là sự lựa chọn tuyệt vời cho những lô hàng nhẹ nhưng yêu cầu bảo quản nghiêm ngặt về nhiệt độ, đảm bảo chất lượng hàng hóa từ khi xuất xưởng đến tay người tiêu dùng.
Xem thêm: Bảng Giá Gửi Hàng Từ Vũng Tàu Đi Côn Đảo
Cont 20 Flat Rack và Cont 40ft Flat Rack
Container Flat Rack là một giải pháp hoàn hảo cho việc vận chuyển các loại hàng hóa vượt kích thước và trọng lượng tiêu chuẩn. Được thiết kế đặc biệt để xử lý các hàng siêu trường, siêu trọng, Flat Rack container không có mái và vách, cho phép dễ dàng xếp dỡ và vận chuyển hàng hóa có kích thước lớn và khối lượng nặng.
Container 40 Flat Rack có kích thước tương đương với cont 40 thường về chiều dài, nhưng với thiết kế không có mái và vách để tối ưu hóa không gian chứa. Loại cont này có chiều cao chỉ khoảng 1,950m, vì nó cần phải gia cố gầm để chịu đựng sức nặng lớn.
Nếu hàng hóa có chiều dài vượt quá 6m, việc sử dụng Container Flat Rack 40ft là điều bắt buộc để đảm bảo sự an toàn và hiệu quả trong quá trình vận chuyển. Loại container này giúp đơn giản hóa quy trình đóng gói và dỡ hàng, đồng thời cung cấp sự linh hoạt cần thiết cho việc vận chuyển các mặt hàng có kích thước đặc biệt.
Cont 40ft khô
Container 40ft khô là một lựa chọn lý tưởng cho những lô hàng có yêu cầu thể tích lớn nhưng trọng lượng nhẹ, chẳng hạn như hàng dệt may, nhựa sau gia công, nội thất đã định hình, hoặc các sản phẩm đóng gói lớn. Với dung tích gấp đôi so với container 20ft, loại container này cho phép tối ưu hóa không gian chứa hàng, giúp vận chuyển các mặt hàng cồng kềnh một cách hiệu quả.
Một trong những ưu điểm nổi bật của container 40ft là khả năng tiết kiệm chi phí. Mặc dù thể tích chứa hàng lớn gấp đôi, chi phí vận chuyển chỉ tăng khoảng 30-40% so với container 20ft. Do đó, nếu bạn có đủ hàng hóa để lấp đầy container 40ft, việc chọn loại container này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn tối ưu hóa hiệu quả vận chuyển.
Cont 40 Cao
Container 40 Cao, hay còn gọi là High Cube, nổi bật với ưu điểm về thể tích và chiều cao, cho phép chứa nhiều loại hàng hóa có chiều cao lớn so với container 40 thông thường. Điều này khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các mặt hàng cồng kềnh hoặc có chiều cao lớn mà không thể vừa vặn trong các loại container tiêu chuẩn.
Container 40 Cao cung cấp không gian lưu trữ tối ưu hơn, nhưng vẫn giữ mức giá cước gần giống với container 40ft thường. Sự kết hợp giữa khả năng chứa hàng vượt trội và chi phí hợp lý đã khiến loại container này trở nên cực kỳ phổ biến và thường xuyên trong tình trạng thiếu hụt. Nếu bạn cần vận chuyển hàng hóa có kích thước lớn và tiết kiệm chi phí, container 40 Cao chắc chắn là một lựa chọn đáng cân nhắc.
Xem thêm: Báo Giá Cước Vận Chuyển Hàng Siêu Trường Siêu Trọng Vận Chuyển Toàn Quốc
Các loại container đường biển thông dụng
Trong vận tải hàng hóa đường biển, có nhiều loại container được thiết kế để đáp ứng các nhu cầu đặc thù của ngành. Mỗi loại container đều có những đặc điểm riêng, giúp tối ưu hóa việc vận chuyển và bảo quản hàng hóa. Hãy cùng khám phá các loại container đường biển thông dụng trong các phần dưới đây:
Container bồn (Tank container)
Một trong những loại container đáng chú ý trong vận tải đường biển là container bồn (Tank container), được thiết kế đặc biệt để chứa các loại hàng hóa dạng lỏng như rượu, hóa chất và nhiều chất lỏng khác.
Container bồn nổi bật với cấu trúc dạng khung thép chắc chắn, tuân thủ tiêu chuẩn ISO quốc tế, đảm bảo tính an toàn và hiệu quả trong quá trình vận chuyển.
Bên trong container, bồn chứa được gắn cố định, cho phép hàng lỏng được nạp qua miệng bồn (manhole) trên mái và dễ dàng xả ra ngoài qua van xả (outlet valve) bên hông thân bồn, hoặc sử dụng máy bơm để hút chất lỏng.
Container bách hóa (General purpose container)
Container bách hóa, hay còn gọi là container khô, là loại container được sử dụng rộng rãi nhất trong vận tải đường biển. Được chế tạo từ thép nguyên chất, container bách hóa mang lại sự bảo vệ tối ưu cho hàng hóa khô nhờ vào độ bền vượt trội và khả năng chống lại các yếu tố bên ngoài.
Với thiết kế chắc chắn và cấu trúc thông minh, loại container này không chỉ đảm bảo an toàn cho hàng hóa trong suốt hành trình mà còn tối ưu hóa quy trình vận chuyển, từ việc xếp dỡ đến lưu kho. Container bách hóa thực sự là sự lựa chọn hàng đầu cho những mặt hàng khô, mang đến hiệu quả vận chuyển và bảo quản hàng hóa một cách đáng tin cậy.
Container hàng rời (Bulk container)
Container hàng rời là một giải pháp thiết kế chuyên biệt dành cho việc vận chuyển các loại hàng hóa rời như xi măng, ngũ cốc và quặng. Khác biệt so với các loại container thông thường, bulk container được trang bị các cơ chế mở và đóng linh hoạt ở miệng, đáy và các cửa bên hông, giúp việc xếp và dỡ hàng trở nên dễ dàng hơn.
Hàng hóa được đưa vào container qua miệng xếp hàng (loading hatch) ở trên cùng, trong khi việc dỡ hàng được thực hiện qua cửa dưới đáy hoặc cửa bên cạnh (discharge hatch).
Container chuyên dụng (Named cargo container)
Container chuyên dụng là loại container được thiết kế đặc biệt để đáp ứng những yêu cầu vận chuyển hàng hóa đặc thù mà các loại container thông thường không thể xử lý. Dưới đây là hai loại container chuyên dụng phổ biến:
Container chở ô tô: Đây là loại container được chế tạo từ thép, với khung giàn mở không có vách hoặc mái che. Thiết kế này cho phép chở các phương tiện ô tô nguyên chiếc một cách an toàn. Tùy thuộc vào kích thước và chiều cao của ô tô, container này có thể được chia thành nhiều tầng để tối ưu hóa không gian chứa.
Container chở súc vật: Là loại cont có thiết kế đặc biệt để vận chuyển động vật sống. Vách dọc hoặc vách mặt trước thường được lắp lưới để cung cấp đủ oxy và thoát khí, trong khi phần dưới của vách có lỗ thoát để dễ dàng vệ sinh, giữ cho container luôn sạch sẽ và an toàn cho động vật.
Container bảo ôn (Thermal container)
Container bảo ôn là giải pháp hoàn hảo cho việc vận chuyển các loại hàng hóa cần đảm bảo về nhiệt độ. Được thiết kế đặc biệt với lớp cách nhiệt bao phủ toàn bộ vách, mái và sàn, loại container này giúp duy trì nhiệt độ ổn định bên trong.
Sàn của container thường làm từ nhôm và có dạng chữ T, điều này cho phép không khí lưu thông dễ dàng, đảm bảo rằng mọi khu vực bên trong đều được làm lạnh hoặc làm nóng đồng đều.
Ở Việt Nam, chúng ta thường gặp loại container này dưới dạng container lạnh (Reefer container), chuyên dùng để bảo quản thực phẩm và các sản phẩm yêu cầu nhiệt độ bảo quản nghiêm ngặt.
Container hở mái (Open-top container)
Container hở mái là lựa chọn lý tưởng cho việc vận chuyển hàng hóa cồng kềnh và có kích thước lớn, như máy móc hoặc thiết bị xây dựng. Loại container này không có mái che cố định; thay vào đó, phần mái được mở rộng và bảo vệ bằng lớp vải dầu, giúp bảo vệ hàng hóa bên trong khỏi các yếu tố môi trường.
Đặc điểm này cho phép hàng hóa được đóng và dỡ qua phần mái dễ dàng hơn, đặc biệt là khi sử dụng các thiết bị nâng hạ hoặc cần không gian rộng rãi để xếp dỡ.
Container mặt bằng (Platform container)
Container mặt bằng được thiết kế với cấu trúc tối giản để đáp ứng các nhu cầu vận chuyển hàng hóa đặc biệt. Không có vách hai bên và phần mái, container này chỉ còn lại một mặt phẳng chắc chắn, lý tưởng cho việc vận chuyển hàng hóa máy móc có trọng lượng lớn.
Container mặt bằng còn được trang bị hai vách phía trước và sau có thể tháo rời linh hoạt. Điều này không chỉ giúp việc xếp dỡ hàng hóa trở nên dễ dàng hơn mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho các thiết bị nâng hạ hoặc vận chuyển các loại hàng hóa có kích thước không đều.
Một số thuật ngữ dùng cho container bạn nên biết
Khi làm việc với container trong lĩnh vực logistics và vận chuyển hàng hóa, việc hiểu rõ các thuật ngữ chuyên ngành là rất quan trọng. Điều này không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn mà còn đảm bảo quy trình vận chuyển diễn ra suôn sẻ. Dưới đây là một số thuật ngữ cơ bản và phổ biến liên quan đến container mà bạn nên biết:
Tiếng Anh | Tiếng Việt | Tiếng Anh | Tiếng Việt | |
1. corner fitting | góc lắp ghép | 13. front end wall | vách ngang phía trước | |
2. corner casting | chi tiết nối góc | 14. side panel, side wall | vách dọc | |
3. corner post | trụ đứng; trụ góc | 15. bottom cross member | dầm đáy | |
4. bottom side rail | xà dọc dưới; xà dọc đáy | 16. gooseneck tunnel | rãnh cổ ngỗng | |
5. top side rail | xà dọc trên, xà dọc nóc | 17. forklift pocket | ổ chạc nâng | |
6. bottom end rail | xà ngang dưới | 18. door locking bar | thanh khóa cửa | |
7. door sill | ngưỡng cửa | 19. hinge | bản lề | |
8. front top end rail; door header | xà ngang trên phía trước | 20. cam | cam | |
9. roof panel | tấm mái | 21. cam keeper | móc giữ cam | |
10. floor | sàn | 22. door gasket | gioăng cửa | |
11. door | cửa | 23. door handle | tay quay cửa | |
12. door leaf | cánh cửa |
Xem thêm: Bảng Giá Vận Chuyển Máy Móc Thiết Bị Xây Dựng Đi Côn Đảo
Hướng dẫn công thức tính thể tích đóng hàng vào container theo tiêu chuẩn
Khi bạn cần biết một container có thể chứa bao nhiêu kiện hàng, việc áp dụng công thức chính xác là rất quan trọng để tối ưu hóa không gian và chi phí vận chuyển. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết để giúp bạn tính toán thể tích hàng hóa và số lượng kiện hàng có thể đóng vào các loại container tiêu chuẩn:
Công thức tính số lượng kiện hàng trong container
Để tính số lượng kiện hàng mà một container có thể chứa, bạn có thể sử dụng công thức cơ bản sau đây:
- Số lượng kiện (cont 20′)= 28/thể tích kiện(m3)
- Số lượng kiện (cont 40′)= 60/thể tích kiện(m3)
- Số lượng kiện (cont 40 cao)= 68/thể tích kiện(m3)
Tính toán thể tích kiện hàng
Để tính thể tích của mỗi kiện hàng, bạn sử dụng công thức:
- Thể tích kiện=Dài × Rộng × Cao (m3)
Ví dụ: Giả sử kiện hàng có kích thước lần lượt là: Chiều dài: 0.30 mét; chiều rộng: 0.31 mét; chiều cao: 0.50 mét
=> Thể tích kiện = 0.30×0.31×0.50=0.047 (m3)
=> Số lượng kiện hàng trong cont 20′= 28/0.05= 560 kiện
Lưu ý: Trong khi tính toán, nếu số lượng kiện hàng tính ra không phải là số nguyên thì bạn thực hiện theo nguyên tắc làm tròn xuống.
Mặc dù các công thức trên cung cấp một ước lượng cơ bản về số lượng kiện hàng có thể chứa trong container, thực tế có thể khác do nhiều yếu tố:
- Tình trạng hàng hóa: Hàng hóa có thể có hình dạng hoặc kích thước không đồng nhất, ảnh hưởng đến khả năng tối ưu hóa không gian.
- Phương pháp đóng hàng: Cách sắp xếp hàng hóa, như việc sử dụng pallet hay xếp chồng, cũng ảnh hưởng lớn đến số lượng kiện có thể đóng vào container.
- Không gian thực tế: Việc đóng hàng vào container không chỉ phụ thuộc vào kích thước kiện hàng mà còn vào cách sắp xếp và các khoảng trống không thể tận dụng.
Vì vậy, để có kết quả chính xác hơn, bạn nên kiểm tra thực tế và áp dụng phương pháp đóng hàng phù hợp. Việc này giúp đảm bảo rằng container của bạn được sử dụng hiệu quả nhất, tránh tình trạng thừa hàng hoặc không tận dụng hết không gian.
Trong bài viết này, chúng tôi đã cung cấp đến bạn chi tiết kiến thức tổng quan về các loại container trong logistics. Hy vọng những thông tin này giúp bạn hiểu rõ hơn về vận tải container. Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, đừng quên theo dõi chúng tôi để cập nhật những thông tin liên quan đến ngành vận tải nói chung. Và nếu có thắc mắc khác về các dịch vụ vận tải trong và ngoài nước thì có thể liên hệ với Đại Dương Xanh Logistics thông qua số hotline 0906 998 665 (Mr Nhân) để được hỗ trợ thêm chi tiết thông tin nhé.
Xem thêm: Các Cách Gửi Hàng Ra Côn Đảo Kèm Bảng Giá Chi Tiết Cho Từng Phương Thức